消除锯齿
Phồn thể: 消除鋸齒
xiāo chú jù chǐ
Âm Hán Việt: tiêu trừ cưa xỉ
1.khử răng cưa (đồ họa máy tính)
anti-alias (computer graphics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác