消防通道
xiāo fáng tōng dào
Âm Hán Việt: tiêu phòng thông đạo
1.lối thoát hiểm
2.làn đường cứu hỏa
fire exit · (firefighting) fire lane
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác