消费金融
Phồn thể: 消費金融
xiāo fèi jīn róng
Âm Hán Việt: tiêu phí kim dung
1.tài chính tiêu dùng
consumer finance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 消費金融
xiāo fèi jīn róng
Âm Hán Việt: tiêu phí kim dung
1.tài chính tiêu dùng
consumer finance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác