消费资料
Phồn thể: 消費資料
xiāo fèi zī liào
Âm Hán Việt: tiêu phí tư liệu
1.dữ liệu tiêu dùng
2.hàng tiêu dùng
consumption data · consumer goods
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác