消费者保护
Phồn thể: 消費者保護
xiāo fèi zhě bǎo hù
Âm Hán Việt: tiêu phí giả bảo hộ
1.bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)
(law) consumer protection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác