消灾避邪
Phồn thể: 消災避邪
xiāo zāi bì xié
Âm Hán Việt: tiêu tai tị tà
1.tránh tai họa và tà ma
to avoid calamities and evil spirits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác