消消停停
xiāo xiāo tíng tíng
Âm Hán Việt: tiêu tiêu đình đình
1.một cách ngắt quãng
intermittently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiāo xiāo tíng tíng
Âm Hán Việt: tiêu tiêu đình đình
1.một cách ngắt quãng
intermittently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác