消愁解闷
Phồn thể: 消愁解悶
xiāo chóu jiě mèn
Âm Hán Việt: tiêu sầu giải muộn
1.nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán
2.xua tan trầm cảm hoặc u sầu
3.giải toả căng thẳng
4.một thú tiêu khiển thư giãn
lit. to eliminate worry and dispel melancholy (idiom); diversion from boredom · to dispel depression or melancholy · to relieve stress · a relaxing pass-time
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác