消息灵通人士
Phồn thể: 消息靈通人士
xiāo xi líng tōng rén shì
Âm Hán Việt: tiêu tức linh thông nhân sĩ
1.nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ
well-informed source; person with inside information
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác