涂脂抹粉
Phồn thể: 塗脂抹粉
tú zhī mǒ fěn
Âm Hán Việt: đồ chi mạt phấn
1.trang điểm
2.làm cho đẹp lên
(idiom) to put on makeup · (idiom) to prettify
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác