海阔天空
Phồn thể: 海闊天空
hǎi kuò tiān kōng
Âm Hán Việt: hải khoát thiên không
1.biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la
2.toàn thế giới
3.trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời
wide sea and sky (idiom); boundless open vistas · the whole wide world · chatting about everything under the sun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác