海部俊树
Phồn thể: 海部俊樹
Hǎi bù Jùn shù
Âm Hán Việt: hải bộ tuấn thụ
1.KAIFU Toshiki (1931-), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1989-1991
KAIFU Toshiki (1931-), Japanese politician, prime minister 1989-1991
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác