海豹突击队
Phồn thể: 海豹突擊隊
Hǎi bào tū jī duì
Âm Hán Việt: hải báo đột kích đội
(US Navy) SEAL commando unit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 海豹突擊隊
Hǎi bào tū jī duì
Âm Hán Việt: hải báo đột kích đội
(US Navy) SEAL commando unit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác