海角天涯
hǎi jiǎo tiān yá
Âm Hán Việt: hải giác thiên nhai
1.xem 天涯海角
see 天涯海角
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchǎi jiǎo tiān yá
Âm Hán Việt: hải giác thiên nhai
1.xem 天涯海角
see 天涯海角
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác