海绵蛋糕
Phồn thể: 海綿蛋糕
hǎi mián dàn gāo
Âm Hán Việt: hải miên đản cao
sponge cake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 海綿蛋糕
hǎi mián dàn gāo
Âm Hán Việt: hải miên đản cao
sponge cake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác