海绵宝宝
Phồn thể: 海綿寶寶
Hǎi mián Bǎo bǎo
Âm Hán Việt: hải miên bảo bảo
1.SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)
SpongeBob SquarePants (US animated TV series, 1999–)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác