海空军基地
Phồn thể: 海空軍基地
hǎi kōng jūn jī dì
Âm Hán Việt: hải không quân cơ địa
1.căn cứ quân sự hải quân và không quân
naval and air military base
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác