海瑞罢官
Phồn thể: 海瑞罷官
Hǎi Ruì bà guān
Âm Hán Việt: hải thuỵ bãi quan
1.Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吴晗
Hai Rui dismissed from office, 1960 historical play by historian Wu Han 吴晗
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác