海湾国家
Phồn thể: 海灣國家
hǎi wān guó jiā
Âm Hán Việt: hải loan quốc gia
1.các quốc gia vùng Vịnh
2.các nước vùng Vịnh
nations of the Persian Gulf · Gulf states
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác