海涂围垦
Phồn thể: 海塗圍墾
hǎi tú wéi kěn
Âm Hán Việt: hải đồ vi khẩn
1.khai hoang lấn biển
tideland reclamation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 海塗圍墾
hǎi tú wéi kěn
Âm Hán Việt: hải đồ vi khẩn
1.khai hoang lấn biển
tideland reclamation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác