海水倒灌
hǎi shuǐ dào guàn
Âm Hán Việt: hải thuỷ đáo quán
1.nước mặn xâm nhập
saltwater intrusion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchǎi shuǐ dào guàn
Âm Hán Việt: hải thuỷ đáo quán
1.nước mặn xâm nhập
saltwater intrusion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác