海水不可斗量
hǎi shuǐ bù kě dǒu liáng
Âm Hán Việt: hải thuỷ bất khả đẩu lượng
1.xem 人不可貌相,海水不可斗量
see 人不可貌相,海水不可斗量
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchǎi shuǐ bù kě dǒu liáng
Âm Hán Việt: hải thuỷ bất khả đẩu lượng
1.xem 人不可貌相,海水不可斗量
see 人不可貌相,海水不可斗量
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác