海德格尔
Phồn thể: 海德格爾
Hǎi dé gé ěr
Âm Hán Việt: hải đức cách nhĩ
1.Martin Heidegger (1889-1976), nhà triết học Đức
Martin Heidegger (1889-1976), German philosopher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác