海德尔堡
Phồn thể: 海德爾堡
Hǎi dé ěr bǎo
Âm Hán Việt: hải đức nhĩ bảo
1.Thành phố Heidelberg
Heidelberg
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 海德爾堡
Hǎi dé ěr bǎo
Âm Hán Việt: hải đức nhĩ bảo
1.Thành phố Heidelberg
Heidelberg
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác