海底扩张说
Phồn thể: 海底擴張說
hǎi dǐ kuò zhāng shuō
Âm Hán Việt: hải để khuếch trương thuyết
1.thuyết mở rộng đáy biển (địa chất)
theory of seafloor spreading (geology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác