海市蜃楼
Phồn thể: 海市蜃樓
hǎi shì shèn lóu
Âm Hán Việt: hải thị thận lâu
1.ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)
(idiom) (lit. and fig.) mirage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác