海峡时报
Phồn thể: 海峽時報
Hǎi xiá Shí bào
Âm Hán Việt: hải hiệp thời báo
1.Thời báo Eo biển
The Straits Times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 海峽時報
Hǎi xiá Shí bào
Âm Hán Việt: hải hiệp thời báo
1.Thời báo Eo biển
The Straits Times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác