海军陆战队
Phồn thể: 海軍陸戰隊
hǎi jūn lù zhàn duì
Âm Hán Việt: hải quân lục chiến đội
1.thuỷ quân lục chiến
2.lính thuỷ đánh bộ
marine corps · marines
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác