海军上校
Phồn thể: 海軍上校
hǎi jūn shàng xiào
Âm Hán Việt: hải quân thượng hiệu
1.đại tá hải quân (tương đương Hải quân Anh và Mỹ)
captain (= UK and US Navy equivalent)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác