浮游生物
fú yóu shēng wù
Âm Hán Việt: phù du sinh vật
1.sinh vật phù du
plankton
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfú yóu shēng wù
Âm Hán Việt: phù du sinh vật
1.sinh vật phù du
plankton
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác