浮动窗口
Phồn thể: 浮動窗口
fú dòng chuāng kǒu
Âm Hán Việt: phù động song khẩu
(computing) floating window
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 浮動窗口
fú dòng chuāng kǒu
Âm Hán Việt: phù động song khẩu
(computing) floating window
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác