浮动地狱
Phồn thể: 浮動地獄
fú dòng dì yù
Âm Hán Việt: phù động địa ngục
1.địa ngục trôi nổi
2.tàu nô lệ
floating hell · slave ships
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác