浮光掠影
fú guāng lüè yǐng
Âm Hán Việt: phù quang lược ảnh
1.ánh sáng chập chờn và bóng thoáng qua (thành ngữ)
2.cảnh vật mờ ảo
3.qua loa
4.không sâu sắc
flickering light and passing shadows (idiom) · blurred scenery · cursory · superficial
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác