浪迹江湖
Phồn thể: 浪跡江湖
làng jì jiāng hú
Âm Hán Việt: lãng tích giang hồ
1.đi khắp nơi
2.chìm nổi theo gió
to roam far and wide · to drift with the wind
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác