浪漫主义
Phồn thể: 浪漫主義
làng màn zhǔ yì
Âm Hán Việt: lãng mạn chủ nghĩa
1.chủ nghĩa lãng mạn
romanticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 浪漫主義
làng màn zhǔ yì
Âm Hán Việt: lãng mạn chủ nghĩa
1.chủ nghĩa lãng mạn
romanticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác