浩浩荡荡
Phồn thể: 浩浩蕩蕩
hào hào dàng dàng
Âm Hán Việt: hạo hạo đãng đãng
1.hoành tráng; tráng lệ
(idiom) grandiose; majestic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác