浩如烟海
Phồn thể: 浩如煙海
hào rú yān hǎi
Âm Hán Việt: hạo như yên hải
1.mênh mông như biển cả (thành ngữ); nghĩa bóng: rộng lớn (thư viện)
vast as the open sea (idiom); fig. extensive (library)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác