浑然天成
Phồn thể: 渾然天成
hún rán tiān chéng
Âm Hán Việt: hồn nhiên thiên thành
1.tựa như thiên nhiên
2.chất lượng tuyệt hảo (thành ngữ)
to resemble nature itself · of the highest quality (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác