浑然一体
Phồn thể: 渾然一體
hún rán yī tǐ
Âm Hán Việt: hồn nhiên nhất thể
1.hoà quyện vào nhau
2.hoà trộn tốt
to blend into one another · to blend together well
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác