浑厚
Phồn thể: 渾厚
hún hòu
Âm Hán Việt: hồn hậu
1.chất phác và trung thực
2.giản dị
3.(âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội
simple and honest · unsophisticated · (music etc) deep and resounding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác