浏览软件
Phồn thể: 瀏覽軟件
liú lǎn ruǎn jiàn
Âm Hán Việt: lưu lãm nhuyễn kiện
1.trình duyệt web
a web browser
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 瀏覽軟件
liú lǎn ruǎn jiàn
Âm Hán Việt: lưu lãm nhuyễn kiện
1.trình duyệt web
a web browser
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác