测地线曲率
Phồn thể: 測地線曲率
cè dì xiàn qū lǜ
Âm Hán Việt: trắc địa tuyến khúc luật
1.độ cong trắc địa
geodesic curvature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác