浃
Phồn thể: 浹
jiā
Âm Hán Việt: tiếp
1.ướt sũng
2.làm ướt
3.dính nước
4.phát âm ở Đài Loan: jiá
soaked · to wet · to drench · Taiwan pr. jiá
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác