流量明星
liú liàng míng xīng
Âm Hán Việt: lưu lượng minh tinh
1.(neologism c. 2014) người nổi tiếng với lượng fan hâm mộ khổng lồ
2.người nổi tiếng với lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội
(neologism c. 2014) celebrity with a huge, devoted fan base · celebrity with a huge following on social media
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác