流连忘返
Phồn thể: 流連忘返
liú lián wàng fǎn
Âm Hán Việt: lưu liên vong phản
1.mải mê
2.nán lại tận hưởng quên cả về
to linger · to remain enjoying oneself and forget to go home
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác