流脓
Phồn thể: 流膿
liú nóng
Âm Hán Việt: lưu nùng
1.chảy mủ
2.mưng mủ
to discharge pus · to suppurate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 流膿
liú nóng
Âm Hán Việt: lưu nùng
1.chảy mủ
2.mưng mủ
to discharge pus · to suppurate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác