流离颠沛
Phồn thể: 流離顛沛
liú lí diān pèi
Âm Hán Việt: lưu ly điên bái
1.không có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai
destitute and homeless (idiom); displaced and without means
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác