流氓国家
Phồn thể: 流氓國家
liú máng guó jiā
Âm Hán Việt: lưu manh quốc gia
1.quốc gia côn đồ
rogue state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 流氓國家
liú máng guó jiā
Âm Hán Việt: lưu manh quốc gia
1.quốc gia côn đồ
rogue state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác