流星赶月
Phồn thể: 流星趕月
liú xīng gǎn yuè
Âm Hán Việt: lưu tinh cản nguyệt
1.nghĩa đen: sao băng đuổi theo mặt trăng
2.hành động nhanh chóng (thành ngữ)
lit. a meteor catching up with the moon · swift action (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác