流年不利
liú nián bù lì
Âm Hán Việt: lưu niên bất lợi
1.tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn
the year's horoscope augurs ill (idiom); an unlucky year
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác